Tranh chấp thừa kế nhà đất 16 tỷ đồng nên khởi kiện hay thương lượng
Mới đây, Luật Nghiệp Thành (NT Law) tiếp nhận tư vấn một vụ tranh chấp thừa kế nhà đất tại TP.HCM, trị giá khoảng 16 tỷ đồng. Tranh chấp phát sinh giữa ông A, 90 tuổi, và 5 người cháu sau khi mẹ của các cháu qua đời. Vấn đề đặt ra không chỉ là quyền hưởng di sản mà còn là lựa chọn phương án giải quyết phù hợp, bởi khởi kiện có thể kéo dài, phát sinh chi phí lớn và ảnh hưởng đến tình cảm gia đình. Từ vụ việc thực tế này, NT Law phân tích các phương án phân chia di sản để gia đình có cơ sở cân nhắc và thương lượng trước khi đưa tranh chấp ra Tòa án.
1. Câu chuyện thừa kế phía sau căn nhà 16 tỷ đồng
Căn nhà tại Quận 3, TP.HCM (cũ) là tài sản có giá trị lớn của gia đình do Cụ ông M và Cụ bà N cùng đứng tên sở hữu căn nhà. Cụ ông M mất năm 1969, không để lại di chúc. Năm 2002, cụ bà N lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà cho con gái là bà C. Hai cụ có 3 người con chung: ông A, ông B và bà C.
Bà C cũng đã mất năm 2014, để lại quyền thừa kế cho 5 người con, trong đó có 2 người con ở nước ngoài. Mọi việc càng trở nên phức tạp khi ông B là người mất năng lực hành vi dân sự, người không có khả năng lao động và không có vợ con, được bà C nuôi cho đến khoảng năm 2011 do bà C không thể đi lại được nên ông A đã đảm nhận việc ăn uống sinh hoạt của ông B và cụ bà N. Sau đó ông B qua đời năm 2025.
Ông A là người trực tiếp quản lý nhà đất và từng khởi kiện yêu cầu chia thừa kế nhưng sau đó rút đơn, dẫn đến việc Tòa án đình chỉ vụ án. Những tình tiết này khiến việc xác định quyền thừa kế và lựa chọn phương án giải quyết trở nên phức tạp.
2. NT Law xem hồ sơ, phân tích quyền thửa kế
Nguồn gốc căn nhà quyết định phần di sản được chia
Căn nhà là tài sản chung của hai cụ, về nguyên tắc cần xác định phần tài sản của mỗi người trước khi chia thừa kế. Với giả định mỗi người có một nửa giá trị căn nhà, phần của cụ ông tương ứng 8 tỷ đồng, còn phần của cụ bà tương ứng 8 tỷ đồng.
Cụ ông mất từ năm 1969, nên việc xử lý phần di sản này phải xem xét quy định về thời hiệu thừa kế và pháp luật chuyển tiếp áp dụng cho thời điểm mở thừa kế. Không thể chỉ căn cứ vào thời gian đã trôi qua để kết luận ngay phần tài sản này thuộc về người đang quản lý nhà đất.
Người con không có tên trong di chúc vẫn được hưởng di sản
Pháp luật có quy định bảo vệ một số người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, trong đó có con thành niên không có khả năng lao động, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.[1]
Vì vậy, dù cụ bà lập di chúc để lại căn nhà cho bà C, ông B vẫn có thể được hưởng phần di sản bắt buộc. Nếu đủ điều kiện áp dụng và hàng thừa kế thứ nhất gồm 3 người con, phần của ông M được xác định theo nguyên tắc bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, tương ứng 2/9 di sản của cụ bà.
Phần tài sản của Ông B sau khi ông qua đời thuộc về ai?
Ông B mất năm 2025, không có vợ con và cha mẹ đều đã mất. Theo thông tin hiện có, cần xác định những người thuộc hàng thừa kế thứ hai của ông, bao gồm anh chị em ruột còn đủ điều kiện hưởng di sản.
Ông A là người duy nhất thuộc hàng thừa kế thứ hai được hưởng trong trường hợp này do bà C đã chết năm 2014 trước ông B, phần di sản của ông B sẽ thuộc về ông A. Các con của bà C không đương nhiên được hưởng thế vị phần di sản của mẹ trong di sản của cậu ruột.
3. Mỗi người nhận được bao nhiêu?
Để gia đình có cơ sở thương lượng, NT Law phân tích phương án phân chia di sản dựa trên giá trị căn nhà khoảng 16 tỷ đồng.
Đối với phần tài sản của cụ ông: Giả định mỗi cụ sở hữu 1/2 căn nhà, phần tài sản của cụ ông tương ứng 8 tỷ đồng. Theo hướng phân tích về thời hiệu thừa kế, phần tài sản này được xác định thuộc về ông A.
Đối với phần di sản của cụ bà: Phần tài sản tương ứng 8 tỷ đồng. Ông B được hưởng 2/9 di sản, tương đương khoảng 1,78 tỷ đồng. Phần còn lại khoảng 6,22 tỷ đồng thuộc về bà C theo di chúc và được chuyển cho 5 người con. Như vậy, mỗi người con dự kiến nhận khoảng 1,24 tỷ đồng.
Ngoài ra, ông A được xác định là người hưởng phần di sản khoảng 1,78 tỷ đồng mà ông B để lại. Theo phương án này, tổng giá trị tài sản ông A nhận được khoảng 9,78 tỷ đồng, gồm 8 tỷ đồng từ phần tài sản của cụ ông và 1,78 tỷ đồng từ di sản của ông B.
4. Vì sao NT Law không khuyến nghị khởi kiện?
Trong vụ việc này, khởi kiện không phải là phương án duy nhất. Trước khi quyết định, gia đình cần cân nhắc bốn yếu tố sau:
Thứ nhất, thời gian giải quyết: Người cậu đã 90 tuổi. Nếu tranh chấp kéo dài qua nhiều cấp xét xử, việc giải quyết có thể mất nhiều năm, thậm chí phát sinh thêm thủ tục nếu một bên qua đời trong quá trình tố tụng. Ngoài ra ông B có một người con đang ở nước ngoài mà các con bà C không có thông tin liên lạc, nơi cư trú để cung cấp cho tòa án. Đây là yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn phương án xử lý.
Thứ hai, chi phí tố tụng: Với giá trị tranh chấp khoảng 16 tỷ đồng, án phí dự kiến có thể lên đến hàng trăm triệu đồng. Ngoài ra, bên khởi kiện còn phải dự trù chi phí định giá tài sản, có thể khoảng 20 triệu đồng, cùng những chi phí khác trong quá trình theo đuổi vụ kiện.
Thứ ba, yếu tố nước ngoài: Một sốngười thừa kế hiện đang sinh sống ở nước ngoài. Việc tham gia tố tụng có thể phát sinh thêm thủ tục, thời gian và chi phí liên quan đến việc đi lại, ủy quyền hoặc cung cấp tài liệu.
Thứ tư, tình cảm gia đình và công sức tạo lập, gìn giữ di sản: Bên cạnh giá trị căn nhà, cần nhìn nhận công sức của người Cậu A trong việc quản lý, xây dựng, gìn giữ tài sản và nuôi dưỡng Cậu B suốt nhiều năm, cũng như chăm sóc mẹ là Cụ bà N. Đây là những đóng góp đáng được cân nhắc khi các bên thương lượng phân chia di sản.
Trong khi đó, phần thừa kế dự kiến mỗi người con của bà C nhận được khoảng 1,24 tỷ đồng. So với thời gian, chi phí và những hệ lụy có thể phát sinh, số tiền này liệu có đáng để các thành viên đánh đổi tình cảm gia đình? Sẽ rất đáng tiếc nếu từ một căn nhà của ông bà để lại, đến ngày giỗ mẹ, giỗ ông bà, cậu và các cháu lại không thể nhìn mặt nhau vì tranh chấp tài sản.
NT Law tra thông tin quy hoạch thì thấy toàn bộ căn nhà nằm trong quy hoạch mở rộng lộ giới và quy hoạch hỗn hợp. Nếu đền bù theo khung giá đất nhà nước ban hành thì chỉ còn khoảng 10 tỷ đổ lại. Do đó, NT Law tư vấn ưu tiên hướng đến phương án thương lượng hòa giải để gia đình Cậu A tiếp tục sử dụng nhà và hoàn lại 1 phần tiền thừa kế có thể ít hơn số tiền chia thừa kế theo pháp luật hoặc bán nhà chia phần cho gia đình Cậu A nhiều hơn, hạn chế những tổn thất mà một vụ kiện kéo dài có thể để lại.
Trên đây là chia sẻ của Luật Nghiệp Thành (NT Law) từ một vụ việc thực tế về “Tranh chấp thừa kế nhà đất 16 tỷ đồng nên khởi kiện hay thương lượng”
Nếu các bạn thấy bài viết hữu ích, hãy cùng chúng tôi lan tỏa tri thức cho cộng đồng bằng cách nhấn “Chia sẻ” bài viết.
Luật Nghiệp Thành cảm ơn các bạn đã theo dõi và mong nhận được những phản hồi, góp ý để bài viết ngày càng hoàn thiện.
Biên soạn: Tạ Thị Thủy Tiên
Người hướng dẫn: Lê Tiến Thành
Luật sư kiểm duyệt: Luật sư Thuận
[1] Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015.

DỊCH VỤ THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP TRỌN GÓI – NHẬN LÀM THỦ TỤC KHAI BÁO THUẾ BAN ĐẦU CHO KHÁCH HÀNG







Chưa có bình luận